Railroad Turning

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
F2AA1200ADL45 K600 F2AA1200ADL45 K600 F2AA1200ADL45 K600 F2AA1200ADL45 K600 Hợp kim
F2AA2000ADL45 K600 F2AA2000ADL45 K600 F2AA2000ADL45 K600 F2AA2000ADL45 K600 Hợp kim
K411A01250 KF1 K411A01250 KF1 K411A01250 KF1 K411A01250 KF1 Hợp kim
K411A01406 KF1 K411A01406 KF1 K411A01406 KF1 K411A01406 KF1 Hợp kim
K411A01563 KF1 K411A01563 KF1 K411A01563 KF1 K411A01563 KF1 Hợp kim
K411A01719 KF1 K411A01719 KF1 K411A01719 KF1 K411A01719 KF1 Hợp kim
K411A01875 KF1 K411A01875 KF1 K411A01875 KF1 K411A01875 KF1 Hợp kim
K411A02031 KF1 K411A02031 KF1 K411A02031 KF1 K411A02031 KF1 Hợp kim
K411A02188 KF1 K411A02188 KF1 K411A02188 KF1 K411A02188 KF1 Hợp kim
K411A02344 KF1 K411A02344 KF1 K411A02344 KF1 K411A02344 KF1 Hợp kim
K411A02500 KF1 K411A02500 KF1 K411A02500 KF1 K411A02500 KF1 Hợp kim
K411A02812 KF1 K411A02812 KF1 K411A02812 KF1 K411A02812 KF1 Hợp kim
K411A03125 KF1 K411A03125 KF1 K411A03125 KF1 K411A03125 KF1 Hợp kim
K411A03281 KF1 K411A03281 KF1 K411A03281 KF1 K411A03281 KF1 Hợp kim
K411A03438 KF1 K411A03438 KF1 K411A03438 KF1 K411A03438 KF1 Hợp kim
K411A03594 KF1 K411A03594 KF1 K411A03594 KF1 K411A03594 KF1 Hợp kim
K411A03750 KF1 K411A03750 KF1 K411A03750 KF1 K411A03750 KF1 Hợp kim
K411A03906 KF1 K411A03906 KF1 K411A03906 KF1 K411A03906 KF1 Hợp kim
K411A04063 KF1 K411A04063 KF1 K411A04063 KF1 K411A04063 KF1 Hợp kim
K411A04219 KF1 K411A04219 KF1 K411A04219 KF1 K411A04219 KF1 Hợp kim
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
Railroad Turning
Railroad Turning

Sản phẩm nổi bật

OSG Drilling , Taps

OSG Drilling , Taps

OSG Milling

OSG Milling

Walter Turning

Walter Turning

Walter Milling

Walter Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Sandvit Cutting

Sandvit Cutting

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY