Railroad Turning

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
K411A04375 KF1 K411A04375 KF1 K411A04375 KF1 K411A04375 KF1 Hợp kim
K411A04531 KF1 K411A04531 KF1 K411A04531 KF1 K411A04531 KF1 Hợp kim
K411A04844 KF1 K411A04844 KF1 K411A04844 KF1 K411A04844 KF1 Hợp kim
K411A05000 KF1 K411A05000 KF1 K411A05000 KF1 K411A05000 KF1 Hợp kim
K411A05156 KF1 K411A05156 KF1 K411A05156 KF1 K411A05156 KF1 Hợp kim
K411A05313 KF1 K411A05313 KF1 K411A05313 KF1 K411A05313 KF1 Hợp kim
K411A05625 KF1 K411A05625 KF1 K411A05625 KF1 K411A05625 KF1 Hợp kim
K411A05781 KF1 K411A05781 KF1 K411A05781 KF1 K411A05781 KF1 Hợp kim
K411A06250 KF1 K411A06250 KF1 K411A06250 KF1 K411A06250 KF1 Hợp kim
B105A03400 K10 B105A03400 K10 B105A03400 K10 B105A03400 K10 Hợp kim
B105A03600 K10 B105A03600 K10 B105A03600 K10 B105A03600 K10 Hợp kim
B105A04900 K10 B105A04900 K10 B105A04900 K10 B105A04900 K10 Hợp kim
B105A05600 K10 B105A05600 K10 B105A05600 K10 B105A05600 K10 Hợp kim
B105A06200 K10 B105A06200 K10 B105A06200 K10 B105A06200 K10 Hợp kim
B105A06350 K10 B105A06350 K10 B105A06350 K10 B105A06350 K10 Hợp kim
B105A06600 KC7210 B105A06600 KC7210 B105A06600 KC7210 B105A06600 KC7210 Hợp kim
B105A10400 K10 B105A10400 K10 B105A10400 K10 B105A10400 K10 Hợp kim
B411A08800 KF1 B411A08800 KF1 B411A08800 KF1 B411A08800 KF1 Hợp kim
SEKN1504AFTN K125M SEKN1504AFTN K125M SEKN1504AFTN K125M SEKN1504AFTN K125M Hợp kim
SEKN1203AFTN KCK15 SEKN1203AFTN KCK15 SEKN1203AFTN KCK15 SEKN1203AFTN KCK15 Hợp kim
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
Railroad Turning
Railroad Turning

Sản phẩm nổi bật

OSG Drilling , Taps

OSG Drilling , Taps

OSG Milling

OSG Milling

Walter Turning

Walter Turning

Walter Milling

Walter Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Sandvit Cutting

Sandvit Cutting

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY