WIDIA Tools Holder Turning
WIDIA Tools Holder Turning
WIDIA Germany
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TPHB110204 TN7 | TPHB110204 TN7 | TPHB110204 TN7 | TPHB110204 TN7 | Hợp kim | ||||||
| TPHB110208 CG5 | TPHB110208 CG5 | TPHB110208 CG5 | TPHB110208 CG5 | Hợp kim | ||||||
| TPHB110208 CM1 | TPHB110208 CM1 | TPHB110208 CM1 | TPHB110208 CM1 | Hợp kim | ||||||
| TPHB110208 TN7 | TPHB110208 TN7 | TPHB110208 TN7 | TPHB110208 TN7 | Hợp kim | ||||||
| TPHB1102X0 C3 | TPHB1102X0 C3 | TPHB1102X0 C3 | TPHB1102X0 C3 | Hợp kim | ||||||
| TPHB1102X0 CG5 | TPHB1102X0 CG5 | TPHB1102X0 CG5 | TPHB1102X0 CG5 | Hợp kim | ||||||
| TPHB1102X0 CM1 | TPHB1102X0 CM1 | TPHB1102X0 CM1 | TPHB1102X0 CM1 | Hợp kim | ||||||
| TPHB160302 CG5 | TPHB160302 CG5 | TPHB160302 CG5 | TPHB160302 CG5 | Hợp kim | ||||||
| TPHB160302 CG6 | TPHB160302 CG6 | TPHB160302 CG6 | TPHB160302 CG6 | Hợp kim | ||||||
| TPHB160302 CM1 | TPHB160302 CM1 | TPHB160302 CM1 | TPHB160302 CM1 | Hợp kim | ||||||
| TPHB160304 CG5 | TPHB160304 CG5 | TPHB160304 CG5 | TPHB160304 CG5 | Hợp kim | ||||||
| TPHB160304 CG6 | TPHB160304 CG6 | TPHB160304 CG6 | TPHB160304 CG6 | Hợp kim | ||||||
| TPHB160304 CM1 | TPHB160304 CM1 | TPHB160304 CM1 | TPHB160304 CM1 | Hợp kim | ||||||
| TPHB160304 TN7 | TPHB160304 TN7 | TPHB160304 TN7 | TPHB160304 TN7 | Hợp kim | ||||||
| TPHB160308 CG5 | TPHB160308 CG5 | TPHB160308 CG5 | TPHB160308 CG5 | Hợp kim | ||||||
| TPHB160308 CG6 | TPHB160308 CG6 | TPHB160308 CG6 | TPHB160308 CG6 | Hợp kim | ||||||
| TPHB160308 CM1 | TPHB160308 CM1 | TPHB160308 CM1 | TPHB160308 CM1 | Hợp kim | ||||||
| TPHB160308 TN7 | TPHB160308 TN7 | TPHB160308 TN7 | TPHB160308 TN7 | Hợp kim | ||||||
| TPHB1603X0 CG5 | TPHB1603X0 CG5 | TPHB1603X0 CG5 | TPHB1603X0 CG5 | Hợp kim | ||||||
| TPHB1603X0 CM1 | TPHB1603X0 CM1 | TPHB1603X0 CM1 | TPHB1603X0 CM1 | Hợp kim | ||||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật