WIDIA Tools Holder Turning

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
TPHH110202 CG5 TPHH110202 CG5 TPHH110202 CG5 TPHH110202 CG5 Hợp kim
TPHH110202 CG6 TPHH110202 CG6 TPHH110202 CG6 TPHH110202 CG6 Hợp kim
TPHH110202L CG5 TPHH110202L CG5 TPHH110202L CG5 TPHH110202L CG5 Hợp kim
TPHH110202L TN7 TPHH110202L TN7 TPHH110202L TN7 TPHH110202L TN7 Hợp kim
TPHH110202R CG5 TPHH110202R CG5 TPHH110202R CG5 TPHH110202R CG5 Hợp kim
TPHH110204 CG5 TPHH110204 CG5 TPHH110204 CG5 TPHH110204 CG5 Hợp kim
TPHH110204 CG6 TPHH110204 CG6 TPHH110204 CG6 TPHH110204 CG6 Hợp kim
TPHH110204L CG5 TPHH110204L CG5 TPHH110204L CG5 TPHH110204L CG5 Hợp kim
TPHH110204L CG6 TPHH110204L CG6 TPHH110204L CG6 TPHH110204L CG6 Hợp kim
TPHH160302L CG5 TPHH160302L CG5 TPHH160302L CG5 TPHH160302L CG5 Hợp kim
TPHH160302R CG5 TPHH160302R CG5 TPHH160302R CG5 TPHH160302R CG5 Hợp kim
TPHH160304 CG5 TPHH160304 CG5 TPHH160304 CG5 TPHH160304 CG5 Hợp kim
TPHH160304 CG6 TPHH160304 CG6 TPHH160304 CG6 TPHH160304 CG6 Hợp kim
TPHH160304L CG5 TPHH160304L CG5 TPHH160304L CG5 TPHH160304L CG5 Hợp kim
TPHH160304L CG6 TPHH160304L CG6 TPHH160304L CG6 TPHH160304L CG6 Hợp kim
TPHH160304LF C25 TPHH160304LF C25 TPHH160304LF C25 TPHH160304LF C25 Hợp kim
TPHH160304R CG5 TPHH160304R CG5 TPHH160304R CG5 TPHH160304R CG5 Hợp kim
TPHH160308 CG5 TPHH160308 CG5 TPHH160308 CG5 TPHH160308 CG5 Hợp kim
TPHH160308L CG5 TPHH160308L CG5 TPHH160308L CG5 TPHH160308L CG5 Hợp kim
TPHH160308LF CG6 TPHH160308LF CG6 TPHH160308LF CG6 TPHH160308LF CG6 Hợp kim
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
WIDIA Tools Holder Turning
WIDIA Tools Holder Turning

Sản phẩm nổi bật

Walter Turning

Walter Turning

Walter Milling

Walter Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Sandvit Cutting

Sandvit Cutting

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY

DRILLING WIDIN

DRILLING WIDIN

MILLING NTK

MILLING NTK