Dao tiệnKorloy
Korkoy CN1500/CN2000/CN2500
Korkoy CN1500/CN2000/CN2500
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TBT4405R-D38-R0.25 CN1500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TBT4405R-R0.15-13D CN1500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TBT4405R-R0.25 CN1500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCGW110202(BLANK)-K2 CN1500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCGW110204(BLANK)-K2 CN1500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT090204-C25 CN1500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT090204-HMP CN1500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT090204-VL CN1500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT090208-C25 CN1500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT090208-HMP CN1500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT110202-C25 CN1500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT110204-B25 CN1500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT110204-C25 CN1500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT110204-HMP CN1500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT110204-VF CN1500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT110208-C25 CN1500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT110208-VF CN1500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT16T304-C25 CN1500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT16T304-MP CN1500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT16T304-VL CN1500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật