Dao tiệnKorloy
Korkoy CN1500/CN2000/CN2500
Korkoy CN1500/CN2000/CN2500
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TCMT16T308-C25 CN1500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT16T308-MP CN1500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT16T308-VL CN1500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT16T312-MP CN1500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TG43L-2.35 CN1500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TGIK1603-R0.5 CN1500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TGIK1603-R0.5-55D CN1500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TGIK1603-R0.875 CN1500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TGIK1603-R0.875-A CN1500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TNGA1603-R0.9 CN1500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TNGA160402-JL CN1500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TNGA160404-JL CN1500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TNGA160408 CN1500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TNGG110304L-FT CN1500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TNGG160402L CN1500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TNGG160402L-SC CN1500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TNGG160402R CN1500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TNGG160402R-SC CN1500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TNGG160404L CN1500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TNGG160404R CN1500 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật