Dao tiệnKorloy
Korkoy CN1500/CN2000/CN2500
Korkoy CN1500/CN2000/CN2500
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TCGW110204(BLANK) CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCGW110204(BLANK)-K2 CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCGW110222 CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCGW1102R-R1F CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT090204-C25 CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT090204-HMP CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT090208-HMP CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT110202-C25 CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT110202-HFP CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT110202-HMP CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT110204-B25 CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT110204-B25B CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT110204-C05 CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT110204-C25 CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT110204-HMP CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT110204-VF CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT110208-C25 CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT110208-HMP CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT110208-VF CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT16T304-C25 CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật