Dao tiệnKorloy
Korkoy CN1500/CN2000/CN2500
Korkoy CN1500/CN2000/CN2500
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TCMT16T304-HMP CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT16T304-VF CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT16T304-VL CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT16T308-C25 CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT16T308-HMP CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TECR110304-X CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TECR160304-X CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TEEN43TR CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TG32R050-R01 CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TG32R050-R01(BLANK) CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TG32R075-R01 CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TG32R075-R01(BLANK) CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TG32R100-DCM(BLANK) CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TG32R100-R01 CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TG32R100-R01(BLANK) CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TG32R125-DCM(BLANK) CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TG32R125-R01 CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TG32R125-R01(BLANK) CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TG32R150-DCM(BLANK) CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TG32R150-R01 CN2000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật