NRT Taps OSG

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
21399 B-NRT B STD+1 M1.1X0.25 D 21399 B-NRT B STD+1 M1.1X0.25 D 341 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
21402 B-NRT P STD M1.2X0.25 A 21402 B-NRT P STD M1.2X0.25 A 342 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
21403 B-NRT B STD M1.2X0.25 A 21403 B-NRT B STD M1.2X0.25 A 343 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
21404 B-NRT P STD+1 M1.2X0.25 D 21404 B-NRT P STD+1 M1.2X0.25 D 344 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
21405 B-NRT B STD+1 M1.2X0.25 D 21405 B-NRT B STD+1 M1.2X0.25 D 345 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
21408 B-NRT P STD M1.4X0.3 A 21408 B-NRT P STD M1.4X0.3 A 346 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
21409 B-NRT B STD M1.4X0.3 A 21409 B-NRT B STD M1.4X0.3 A 347 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
21410 B-NRT P STD+1 M1.4X0.3 D 21410 B-NRT P STD+1 M1.4X0.3 D 348 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
21411 B-NRT B STD+1 M1.4X0.3 D 21411 B-NRT B STD+1 M1.4X0.3 D 349 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
21414 B-NRT P STD M1.6X0.35 D 21414 B-NRT P STD M1.6X0.35 D 350 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
21415 B-NRT B STD M1.6X0.35 D 21415 B-NRT B STD M1.6X0.35 D 351 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
21416 B-NRT P STD+1 M1.6X0.35 D 21416 B-NRT P STD+1 M1.6X0.35 D 352 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
21417 B-NRT B STD+1 M1.6X0.35 D 21417 B-NRT B STD+1 M1.6X0.35 D 353 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
21420 B-NRT P STD M1.7X0.35 A 21420 B-NRT P STD M1.7X0.35 A 354 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
21421 B-NRT B STD M1.7X0.35 A 21421 B-NRT B STD M1.7X0.35 A 355 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
21422 B-NRT P STD+1 M1.7X0.35 D 21422 B-NRT P STD+1 M1.7X0.35 D 356 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
21423 B-NRT B STD+1 M1.7X0.35 D 21423 B-NRT B STD+1 M1.7X0.35 D 357 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
21424 B-NRT P STD+2 M1.7X0.35 D 21424 B-NRT P STD+2 M1.7X0.35 D 358 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
21425 B-NRT B STD+2 M1.7X0.35 D 21425 B-NRT B STD+2 M1.7X0.35 D 359 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
21426 B-NRT P STD M1.8X0.35 D 21426 B-NRT P STD M1.8X0.35 D 360 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
NRT Taps OSG
NRT Taps OSG

Sản phẩm nổi bật

OSG Drilling , Taps

OSG Drilling , Taps

OSG Milling

OSG Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

ISCAR Turning

ISCAR Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY

DRILLING WIDIN

DRILLING WIDIN

MILLING NTK

MILLING NTK