NRT Taps OSG

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
21460 B-NRT P STD+2 M2.3X0.4 D 21460 B-NRT P STD+2 M2.3X0.4 D 381 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
21461 B-NRT B STD+2 M2.3X0.4 D 21461 B-NRT B STD+2 M2.3X0.4 D 382 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
21468 B-NRT P STD M2.5X0.45 A 21468 B-NRT P STD M2.5X0.45 A 383 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
21469 B-NRT B STD M2.5X0.45 A 21469 B-NRT B STD M2.5X0.45 A 384 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
21470 B-NRT P STD+1 M2.5X0.45 D 21470 B-NRT P STD+1 M2.5X0.45 D 385 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
21471 B-NRT B STD+1 M2.5X0.45 D 21471 B-NRT B STD+1 M2.5X0.45 D 386 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
21472 B-NRT P STD+2 M2.5X0.45 D 21472 B-NRT P STD+2 M2.5X0.45 D 387 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
21473 B-NRT B STD+2 M2.5X0.45 D 21473 B-NRT B STD+2 M2.5X0.45 D 388 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
21480 B-NRT P STD M2.6X0.45 A 21480 B-NRT P STD M2.6X0.45 A 389 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
21481 B-NRT B STD M2.6X0.45 A 21481 B-NRT B STD M2.6X0.45 A 390 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
21482 B-NRT P STD+1 M2.6X0.45 A 21482 B-NRT P STD+1 M2.6X0.45 A 391 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
21483 B-NRT B STD+1 M2.6X0.45 A 21483 B-NRT B STD+1 M2.6X0.45 A 392 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
21484 B-NRT P STD+2 M2.6X0.45 A 21484 B-NRT P STD+2 M2.6X0.45 A 393 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
21485 B-NRT B STD+2 M2.6X0.45 A 21485 B-NRT B STD+2 M2.6X0.45 A 394 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
21590 TIN-NRT P STD M1X0.25 B 21590 TIN-NRT P STD M1X0.25 B 395 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
21591 TIN-NRT B STD M1X0.25 B 21591 TIN-NRT B STD M1X0.25 B 396 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
21592 TIN-NRT P STD+1 M1X0.25 D 21592 TIN-NRT P STD+1 M1X0.25 D 397 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
21593 TIN-NRT B STD+1 M1X0.25 D 21593 TIN-NRT B STD+1 M1X0.25 D 398 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
21602 TIN-NRT P STD M1.2X0.25 B 21602 TIN-NRT P STD M1.2X0.25 B 399 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
21603 TIN-NRT B STD M1.2X0.25 B 21603 TIN-NRT B STD M1.2X0.25 B 400 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
NRT Taps OSG
NRT Taps OSG

Sản phẩm nổi bật

OSG Drilling , Taps

OSG Drilling , Taps

OSG Milling

OSG Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

ISCAR Turning

ISCAR Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY

DRILLING WIDIN

DRILLING WIDIN

MILLING NTK

MILLING NTK