NRT Taps OSG

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
8316562 V-LT-NRT P STD M12X1X150 D 8316562 V-LT-NRT P STD M12X1X150 D 801 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317410 VP-NRT P STD M1X0.25 B 8317410 VP-NRT P STD M1X0.25 B 802 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317411 VP-NRT B STD M1X0.25 B 8317411 VP-NRT B STD M1X0.25 B 803 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317414 VP-NRT P STD M1.2X0.25 B 8317414 VP-NRT P STD M1.2X0.25 B 804 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317415 VP-NRT B STD M1.2X0.25 B 8317415 VP-NRT B STD M1.2X0.25 B 805 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317418 VP-NRT P STD M1.4X0.3 B 8317418 VP-NRT P STD M1.4X0.3 B 806 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317419 VP-NRT B STD M1.4X0.3 B 8317419 VP-NRT B STD M1.4X0.3 B 807 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317420 VP-NRT P STD+1 M1.4X0.3 B 8317420 VP-NRT P STD+1 M1.4X0.3 B 808 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317421 VP-NRT B STD+1 M1.4X0.3 B 8317421 VP-NRT B STD+1 M1.4X0.3 B 809 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317424 VP-NRT P STD M1.6X0.35 D 8317424 VP-NRT P STD M1.6X0.35 D 810 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317425 VP-NRT B STD M1.6X0.35 D 8317425 VP-NRT B STD M1.6X0.35 D 811 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317430 VP-NRT P STD M1.7X0.35 B 8317430 VP-NRT P STD M1.7X0.35 B 812 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317431 VP-NRT B STD M1.7X0.35 B 8317431 VP-NRT B STD M1.7X0.35 B 813 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317432 VP-NRT P STD+1 M1.7X0.35 B 8317432 VP-NRT P STD+1 M1.7X0.35 B 814 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317433 VP-NRT B STD+1 M1.7X0.35 B 8317433 VP-NRT B STD+1 M1.7X0.35 B 815 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317442 VP-NRT P STD M2X0.4 B 8317442 VP-NRT P STD M2X0.4 B 816 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317443 VP-NRT B STD M2X0.4 B 8317443 VP-NRT B STD M2X0.4 B 817 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317444 VP-NRT P STD+1 M2X0.4 B 8317444 VP-NRT P STD+1 M2X0.4 B 818 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317445 VP-NRT B STD+1 M2X0.4 B 8317445 VP-NRT B STD+1 M2X0.4 B 819 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317446 VP-NRT P STD M2.3X0.4 B 8317446 VP-NRT P STD M2.3X0.4 B 820 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
NRT Taps OSG
NRT Taps OSG

Sản phẩm nổi bật

OSG Drilling , Taps

OSG Drilling , Taps

OSG Milling

OSG Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

ISCAR Turning

ISCAR Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY

DRILLING WIDIN

DRILLING WIDIN

MILLING NTK

MILLING NTK