NRT Taps OSG

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
8317543 VP-NRT B STD+2 M5X0.8 D 8317543 VP-NRT B STD+2 M5X0.8 D 841 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317550 VP-NRT P STD M6X1 B 8317550 VP-NRT P STD M6X1 B 842 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317551 VP-NRT B STD M6X1 B 8317551 VP-NRT B STD M6X1 B 843 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317554 VP-NRT P STD+2 M6X1 D 8317554 VP-NRT P STD+2 M6X1 D 844 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317555 VP-NRT B STD+2 M6X1 D 8317555 VP-NRT B STD+2 M6X1 D 845 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317568 VP-NRT P STD M8X1.25 B 8317568 VP-NRT P STD M8X1.25 B 846 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317569 VP-NRT B STD M8X1.25 B 8317569 VP-NRT B STD M8X1.25 B 847 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317574 VP-NRT P STD M8X1 B 8317574 VP-NRT P STD M8X1 B 848 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317575 VP-NRT B STD M8X1 B 8317575 VP-NRT B STD M8X1 B 849 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317586 VP-NRT P STD M10X1.5 B 8317586 VP-NRT P STD M10X1.5 B 850 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317587 VP-NRT B STD M10X1.5 B 8317587 VP-NRT B STD M10X1.5 B 851 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317592 VP-NRT P STD M10X1.25 B 8317592 VP-NRT P STD M10X1.25 B 852 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317593 VP-NRT B STD M10X1.25 B 8317593 VP-NRT B STD M10X1.25 B 853 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317598 VP-NRT P STD M10X1 B 8317598 VP-NRT P STD M10X1 B 854 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317599 VP-NRT B STD M10X1 B 8317599 VP-NRT B STD M10X1 B 855 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317610 VP-NRT P STD M12X1.75 B 8317610 VP-NRT P STD M12X1.75 B 856 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317611 VP-NRT B STD M12X1.75 B 8317611 VP-NRT B STD M12X1.75 B 857 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317616 VP-NRT P STD M12X1.5 B 8317616 VP-NRT P STD M12X1.5 B 858 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317617 VP-NRT B STD M12X1.5 B 8317617 VP-NRT B STD M12X1.5 B 859 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317622 VP-NRT P STD M12X1.25 B 8317622 VP-NRT P STD M12X1.25 B 860 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
NRT Taps OSG
NRT Taps OSG

Sản phẩm nổi bật

OSG Drilling , Taps

OSG Drilling , Taps

OSG Milling

OSG Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

ISCAR Turning

ISCAR Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY

DRILLING WIDIN

DRILLING WIDIN

MILLING NTK

MILLING NTK