NRT Taps OSG

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
8317623 VP-NRT B STD M12X1.25 B 8317623 VP-NRT B STD M12X1.25 B 861 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317628 VP-NRT P STD M12X1 B 8317628 VP-NRT P STD M12X1 B 862 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317629 VP-NRT B STD M12X1 B 8317629 VP-NRT B STD M12X1 B 863 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317724 VP-NRT P STD NO.2-56UNC B 8317724 VP-NRT P STD NO.2-56UNC B 864 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317725 VP-NRT B STD NO.2-56UNC B 8317725 VP-NRT B STD NO.2-56UNC B 865 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317754 VP-NRT P STD-1 NO.4-40UNC B 8317754 VP-NRT P STD-1 NO.4-40UNC B 866 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317755 VP-NRT B STD-1 NO.4-40UNC B 8317755 VP-NRT B STD-1 NO.4-40UNC B 867 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317756 VP-NRT P STD NO.4-40UNC B 8317756 VP-NRT P STD NO.4-40UNC B 868 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317757 VP-NRT B STD NO.4-40UNC B 8317757 VP-NRT B STD NO.4-40UNC B 869 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317788 VP-NRT P STD NO.6-32UNC B 8317788 VP-NRT P STD NO.6-32UNC B 870 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317789 VP-NRT B STD NO.6-32UNC B 8317789 VP-NRT B STD NO.6-32UNC B 871 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317811 VP-NRTS B STD M1X0.25 B 8317811 VP-NRTS B STD M1X0.25 B 872 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317815 VP-NRTS B STD M1.2X0.25 B 8317815 VP-NRTS B STD M1.2X0.25 B 873 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317819 VP-NRTS B STD M1.4X0.3 B 8317819 VP-NRTS B STD M1.4X0.3 B 874 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317825 VP-NRTS B STD M1.6X0.35 D 8317825 VP-NRTS B STD M1.6X0.35 D 875 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317831 VP-NRTS B STD M1.7X0.35 B 8317831 VP-NRTS B STD M1.7X0.35 B 876 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317843 VP-NRTS B STD M2X0.4 B 8317843 VP-NRTS B STD M2X0.4 B 877 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317847 VP-NRTS B STD M2.3X0.4 B 8317847 VP-NRTS B STD M2.3X0.4 B 878 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317879 VP-NRTS B STD M2.5X0.45 B 8317879 VP-NRTS B STD M2.5X0.45 B 879 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
8317891 VP-NRTS B STD M2.6X0.45 B 8317891 VP-NRTS B STD M2.6X0.45 B 880 roll Tap 0 0 0 0 0 0 HSS
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
NRT Taps OSG
NRT Taps OSG

Sản phẩm nổi bật

OSG Drilling , Taps

OSG Drilling , Taps

OSG Milling

OSG Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

ISCAR Turning

ISCAR Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY

DRILLING WIDIN

DRILLING WIDIN

MILLING NTK

MILLING NTK