Milling SECO

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
01B58753218 01B58753218 01B58753218 Hợp kim
01B58753220 01B58753220 01B58753220 Hợp kim
03B587525 03B587525 03B587525 Hợp kim
90M5 90M5 90M5 Hợp kim
90M51 90M51 90M51 Hợp kim
19B58730 19B58730 19B58730 Hợp kim
5812712 5812712 5812712 Hợp kim
03B587540 03B587540 03B587540 Hợp kim
08B587516IC 08B587516IC 08B587516IC Hợp kim
56721603 56721603 56721603 Hợp kim
56721604 56721604 56721604 Hợp kim
56721605 56721605 56721605 Hợp kim
56721606 56721606 56721606 Hợp kim
56721607 56721607 56721607 Hợp kim
56721608 56721608 56721608 Hợp kim
56721609 56721609 56721609 Hợp kim
56721610 56721610 56721610 Hợp kim
CCGT060200,51G1 CCGT060200,51G1 CCGT060200,51G1 Hợp kim
CCGT060202,51G1 CCGT060202,51G1 CCGT060202,51G1 Hợp kim
CCGT060204,51G1 CCGT060204,51G1 CCGT060204,51G1 Hợp kim
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
Milling SECO
Milling SECO

Sản phẩm nổi bật

OSG Drilling , Taps

OSG Drilling , Taps

OSG Milling

OSG Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

ISCAR Turning

ISCAR Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY

DRILLING WIDIN

DRILLING WIDIN

MILLING NTK

MILLING NTK