Sandvit Turning
Sandvit Turning
Sandvit Thuỵ sĩ
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TCMT06T102-UF5015 | TCMT06T102-UF5015 | TCMT06T102-UF5015 | Hợp kim | |||||||
| TCMT06T104-KF3005 | TCMT06T104-KF3005 | TCMT06T104-KF3005 | Hợp kim | |||||||
| TCMT06T104-KF3210 | TCMT06T104-KF3210 | TCMT06T104-KF3210 | Hợp kim | |||||||
| TCMT06T104-KF3225 | TCMT06T104-KF3225 | TCMT06T104-KF3225 | Hợp kim | |||||||
| TCMT06T104-KFH13A | TCMT06T104-KFH13A | TCMT06T104-KFH13A | Hợp kim | |||||||
| TCMT06T104-MF1105 | TCMT06T104-MF1105 | TCMT06T104-MF1105 | Hợp kim | |||||||
| TCMT06T104-MF1115 | TCMT06T104-MF1115 | TCMT06T104-MF1115 | Hợp kim | |||||||
| TCMT06T104-MF1125 | TCMT06T104-MF1125 | TCMT06T104-MF1125 | Hợp kim | |||||||
| TCMT06T104-MF1205 | TCMT06T104-MF1205 | TCMT06T104-MF1205 | Hợp kim | |||||||
| TCMT06T104-MF2015 | TCMT06T104-MF2015 | TCMT06T104-MF2015 | Hợp kim | |||||||
| TCMT06T104-PF1515 | TCMT06T104-PF1515 | TCMT06T104-PF1515 | Hợp kim | |||||||
| TCMT06T104-PF4325 | TCMT06T104-PF4325 | TCMT06T104-PF4325 | Hợp kim | |||||||
| TCMT06T104-PF4415 | TCMT06T104-PF4415 | TCMT06T104-PF4415 | Hợp kim | |||||||
| TCMT06T104-PF4425 | TCMT06T104-PF4425 | TCMT06T104-PF4425 | Hợp kim | |||||||
| TCMT06T104-PF5015 | TCMT06T104-PF5015 | TCMT06T104-PF5015 | Hợp kim | |||||||
| TCMT06T104-UF235 | TCMT06T104-UF235 | TCMT06T104-UF235 | Hợp kim | |||||||
| TCMT06T104-UF4315 | TCMT06T104-UF4315 | TCMT06T104-UF4315 | Hợp kim | |||||||
| TCMT06T104-UF4325 | TCMT06T104-UF4325 | TCMT06T104-UF4325 | Hợp kim | |||||||
| TCMT06T104-UF4415 | TCMT06T104-UF4415 | TCMT06T104-UF4415 | Hợp kim | |||||||
| TCMT06T104-UF4425 | TCMT06T104-UF4425 | TCMT06T104-UF4425 | Hợp kim | |||||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật