Sandvit Turning
Sandvit Turning
Sandvit Thuỵ sĩ
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TCMT090202-MF1125 | TCMT090202-MF1125 | TCMT090202-MF1125 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090202-MF1205 | TCMT090202-MF1205 | TCMT090202-MF1205 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090202-PF1515 | TCMT090202-PF1515 | TCMT090202-PF1515 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090202-PF4325 | TCMT090202-PF4325 | TCMT090202-PF4325 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090202-PF4425 | TCMT090202-PF4425 | TCMT090202-PF4425 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090202-PF5015 | TCMT090202-PF5015 | TCMT090202-PF5015 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090204-KF3005 | TCMT090204-KF3005 | TCMT090204-KF3005 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090204-KF3210 | TCMT090204-KF3210 | TCMT090204-KF3210 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090204-KF3225 | TCMT090204-KF3225 | TCMT090204-KF3225 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090204-KFH13A | TCMT090204-KFH13A | TCMT090204-KFH13A | Hợp kim | |||||||
| TCMT090204-KM3005 | TCMT090204-KM3005 | TCMT090204-KM3005 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090204-KM3210 | TCMT090204-KM3210 | TCMT090204-KM3210 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090204-KM3225 | TCMT090204-KM3225 | TCMT090204-KM3225 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090204-KMH13A | TCMT090204-KMH13A | TCMT090204-KMH13A | Hợp kim | |||||||
| TCMT090204-MF1105 | TCMT090204-MF1105 | TCMT090204-MF1105 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090204-MF1115 | TCMT090204-MF1115 | TCMT090204-MF1115 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090204-MF1125 | TCMT090204-MF1125 | TCMT090204-MF1125 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090204-MF1205 | TCMT090204-MF1205 | TCMT090204-MF1205 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090204-MF2015 | TCMT090204-MF2015 | TCMT090204-MF2015 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090204-MF2025 | TCMT090204-MF2025 | TCMT090204-MF2025 | Hợp kim | |||||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật