Sandvit Turning
Sandvit Turning
Sandvit Thuỵ sĩ
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TCMT090204-MF2220 | TCMT090204-MF2220 | TCMT090204-MF2220 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090204-MM1105 | TCMT090204-MM1105 | TCMT090204-MM1105 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090204-MM1115 | TCMT090204-MM1115 | TCMT090204-MM1115 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090204-MM1125 | TCMT090204-MM1125 | TCMT090204-MM1125 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090204-MM1205 | TCMT090204-MM1205 | TCMT090204-MM1205 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090204-MM2015 | TCMT090204-MM2015 | TCMT090204-MM2015 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090204-MM2025 | TCMT090204-MM2025 | TCMT090204-MM2025 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090204-MM2035 | TCMT090204-MM2035 | TCMT090204-MM2035 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090204-MM2220 | TCMT090204-MM2220 | TCMT090204-MM2220 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090204-PF1515 | TCMT090204-PF1515 | TCMT090204-PF1515 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090204-PF4325 | TCMT090204-PF4325 | TCMT090204-PF4325 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090204-PF4415 | TCMT090204-PF4415 | TCMT090204-PF4415 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090204-PF4425 | TCMT090204-PF4425 | TCMT090204-PF4425 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090204-PF5015 | TCMT090204-PF5015 | TCMT090204-PF5015 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090204-PM1525 | TCMT090204-PM1525 | TCMT090204-PM1525 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090204-PM4315 | TCMT090204-PM4315 | TCMT090204-PM4315 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090204-PM4325 | TCMT090204-PM4325 | TCMT090204-PM4325 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090204-PM4335 | TCMT090204-PM4335 | TCMT090204-PM4335 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090204-PM4415 | TCMT090204-PM4415 | TCMT090204-PM4415 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090204-PM4425 | TCMT090204-PM4425 | TCMT090204-PM4425 | Hợp kim | |||||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật