Sandvit Turning
Sandvit Turning
Sandvit Thuỵ sĩ
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TCMT090208-MM1105 | TCMT090208-MM1105 | TCMT090208-MM1105 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090208-MM1115 | TCMT090208-MM1115 | TCMT090208-MM1115 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090208-MM1125 | TCMT090208-MM1125 | TCMT090208-MM1125 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090208-MM1205 | TCMT090208-MM1205 | TCMT090208-MM1205 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090208-MM2015 | TCMT090208-MM2015 | TCMT090208-MM2015 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090208-MM2025 | TCMT090208-MM2025 | TCMT090208-MM2025 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090208-MM2035 | TCMT090208-MM2035 | TCMT090208-MM2035 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090208-MM2220 | TCMT090208-MM2220 | TCMT090208-MM2220 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090208-PM1525 | TCMT090208-PM1525 | TCMT090208-PM1525 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090208-PM4315 | TCMT090208-PM4315 | TCMT090208-PM4315 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090208-PM4325 | TCMT090208-PM4325 | TCMT090208-PM4325 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090208-PM4335 | TCMT090208-PM4335 | TCMT090208-PM4335 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090208-PM4415 | TCMT090208-PM4415 | TCMT090208-PM4415 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090208-PM4425 | TCMT090208-PM4425 | TCMT090208-PM4425 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090208-PM5015 | TCMT090208-PM5015 | TCMT090208-PM5015 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090208-UF5015 | TCMT090208-UF5015 | TCMT090208-UF5015 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090208-UM1525 | TCMT090208-UM1525 | TCMT090208-UM1525 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090208-UM235 | TCMT090208-UM235 | TCMT090208-UM235 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090208-UM4315 | TCMT090208-UM4315 | TCMT090208-UM4315 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090208-UM4325 | TCMT090208-UM4325 | TCMT090208-UM4325 | Hợp kim | |||||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật