Sandvit Turning
Sandvit Turning
Sandvit Thuỵ sĩ
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TCMT110204-UM1125 | TCMT110204-UM1125 | TCMT110204-UM1125 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110204-UM1525 | TCMT110204-UM1525 | TCMT110204-UM1525 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110204-UM2015 | TCMT110204-UM2015 | TCMT110204-UM2015 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110204-UM2025 | TCMT110204-UM2025 | TCMT110204-UM2025 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110204-UM2220 | TCMT110204-UM2220 | TCMT110204-UM2220 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110204-UM235 | TCMT110204-UM235 | TCMT110204-UM235 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110204-UM4315 | TCMT110204-UM4315 | TCMT110204-UM4315 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110204-UM4325 | TCMT110204-UM4325 | TCMT110204-UM4325 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110204-UM4335 | TCMT110204-UM4335 | TCMT110204-UM4335 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110204-UM4415 | TCMT110204-UM4415 | TCMT110204-UM4415 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110204-UM4425 | TCMT110204-UM4425 | TCMT110204-UM4425 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110204-UM5015 | TCMT110204-UM5015 | TCMT110204-UM5015 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110204-UMH13A | TCMT110204-UMH13A | TCMT110204-UMH13A | Hợp kim | |||||||
| TCMT110204-UR235 | TCMT110204-UR235 | TCMT110204-UR235 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110204-UR4315 | TCMT110204-UR4315 | TCMT110204-UR4315 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110204-UR4325 | TCMT110204-UR4325 | TCMT110204-UR4325 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110204-UR4335 | TCMT110204-UR4335 | TCMT110204-UR4335 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110204-UR4415 | TCMT110204-UR4415 | TCMT110204-UR4415 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110204-UR4425 | TCMT110204-UR4425 | TCMT110204-UR4425 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110204-URH13A | TCMT110204-URH13A | TCMT110204-URH13A | Hợp kim | |||||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật