Sandvit Turning
Sandvit Turning
Sandvit Thuỵ sĩ
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TCMT110208-UMH13A | TCMT110208-UMH13A | TCMT110208-UMH13A | Hợp kim | |||||||
| TCMT110208-UR1525 | TCMT110208-UR1525 | TCMT110208-UR1525 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110208-UR2025 | TCMT110208-UR2025 | TCMT110208-UR2025 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110208-UR2220 | TCMT110208-UR2220 | TCMT110208-UR2220 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110208-UR235 | TCMT110208-UR235 | TCMT110208-UR235 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110208-UR3210 | TCMT110208-UR3210 | TCMT110208-UR3210 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110208-UR3215 | TCMT110208-UR3215 | TCMT110208-UR3215 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110208-UR3225 | TCMT110208-UR3225 | TCMT110208-UR3225 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110208-UR4315 | TCMT110208-UR4315 | TCMT110208-UR4315 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110208-UR4325 | TCMT110208-UR4325 | TCMT110208-UR4325 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110208-UR4335 | TCMT110208-UR4335 | TCMT110208-UR4335 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110208-UR4415 | TCMT110208-UR4415 | TCMT110208-UR4415 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110208-UR4425 | TCMT110208-UR4425 | TCMT110208-UR4425 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110208-URH13A | TCMT110208-URH13A | TCMT110208-URH13A | Hợp kim | |||||||
| TCMT110302-KF3210 | TCMT110302-KF3210 | TCMT110302-KF3210 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110302-KFH13A | TCMT110302-KFH13A | TCMT110302-KFH13A | Hợp kim | |||||||
| TCMT110302-MF1025 | TCMT110302-MF1025 | TCMT110302-MF1025 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110302-MF1105 | TCMT110302-MF1105 | TCMT110302-MF1105 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110302-MF1115 | TCMT110302-MF1115 | TCMT110302-MF1115 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110302-MF1125 | TCMT110302-MF1125 | TCMT110302-MF1125 | Hợp kim | |||||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật