Sandvit Turning
Sandvit Turning
Sandvit Thuỵ sĩ
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TCMT110302-MF1205 | TCMT110302-MF1205 | TCMT110302-MF1205 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110302-PF1515 | TCMT110302-PF1515 | TCMT110302-PF1515 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110302-PF4325 | TCMT110302-PF4325 | TCMT110302-PF4325 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110302-PF4425 | TCMT110302-PF4425 | TCMT110302-PF4425 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110302-PF5015 | TCMT110302-PF5015 | TCMT110302-PF5015 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110304-KF3005 | TCMT110304-KF3005 | TCMT110304-KF3005 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110304-KF3210 | TCMT110304-KF3210 | TCMT110304-KF3210 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110304-KF3225 | TCMT110304-KF3225 | TCMT110304-KF3225 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110304-KFH13A | TCMT110304-KFH13A | TCMT110304-KFH13A | Hợp kim | |||||||
| TCMT110304-KM3005 | TCMT110304-KM3005 | TCMT110304-KM3005 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110304-KM3210 | TCMT110304-KM3210 | TCMT110304-KM3210 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110304-KM3225 | TCMT110304-KM3225 | TCMT110304-KM3225 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110304-KMH13A | TCMT110304-KMH13A | TCMT110304-KMH13A | Hợp kim | |||||||
| TCMT110304-MF1105 | TCMT110304-MF1105 | TCMT110304-MF1105 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110304-MF1115 | TCMT110304-MF1115 | TCMT110304-MF1115 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110304-MF1125 | TCMT110304-MF1125 | TCMT110304-MF1125 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110304-MF1205 | TCMT110304-MF1205 | TCMT110304-MF1205 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110304-MF2015 | TCMT110304-MF2015 | TCMT110304-MF2015 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110304-MF2025 | TCMT110304-MF2025 | TCMT110304-MF2025 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110304-MM1025 | TCMT110304-MM1025 | TCMT110304-MM1025 | Hợp kim | |||||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật