Sandvit Turning
Sandvit Turning
Sandvit Thuỵ sĩ
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TCMT110304-PM4425 | TCMT110304-PM4425 | TCMT110304-PM4425 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110304-PM5015 | TCMT110304-PM5015 | TCMT110304-PM5015 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110308-KF3210 | TCMT110308-KF3210 | TCMT110308-KF3210 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110308-KF3225 | TCMT110308-KF3225 | TCMT110308-KF3225 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110308-KM3005 | TCMT110308-KM3005 | TCMT110308-KM3005 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110308-KM3210 | TCMT110308-KM3210 | TCMT110308-KM3210 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110308-KM3225 | TCMT110308-KM3225 | TCMT110308-KM3225 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110308-KMH13A | TCMT110308-KMH13A | TCMT110308-KMH13A | Hợp kim | |||||||
| TCMT110308-KR3210 | TCMT110308-KR3210 | TCMT110308-KR3210 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110308-KR3225 | TCMT110308-KR3225 | TCMT110308-KR3225 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110308-MF1025 | TCMT110308-MF1025 | TCMT110308-MF1025 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110308-MF1115 | TCMT110308-MF1115 | TCMT110308-MF1115 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110308-MF1125 | TCMT110308-MF1125 | TCMT110308-MF1125 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110308-MF2015 | TCMT110308-MF2015 | TCMT110308-MF2015 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110308-MM1025 | TCMT110308-MM1025 | TCMT110308-MM1025 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110308-MM1105 | TCMT110308-MM1105 | TCMT110308-MM1105 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110308-MM1115 | TCMT110308-MM1115 | TCMT110308-MM1115 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110308-MM1125 | TCMT110308-MM1125 | TCMT110308-MM1125 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110308-MM1205 | TCMT110308-MM1205 | TCMT110308-MM1205 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110308-MM2015 | TCMT110308-MM2015 | TCMT110308-MM2015 | Hợp kim | |||||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật