Sandvit Turning
Sandvit Turning
Sandvit Thuỵ sĩ
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TCMT110308-PR4325 | TCMT110308-PR4325 | TCMT110308-PR4325 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110308-PR4335 | TCMT110308-PR4335 | TCMT110308-PR4335 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110308-PR4415 | TCMT110308-PR4415 | TCMT110308-PR4415 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110308-PR4425 | TCMT110308-PR4425 | TCMT110308-PR4425 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110312-KM3210 | TCMT110312-KM3210 | TCMT110312-KM3210 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110312-KR3210 | TCMT110312-KR3210 | TCMT110312-KR3210 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110312-KR3225 | TCMT110312-KR3225 | TCMT110312-KR3225 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110312-PM4315 | TCMT110312-PM4315 | TCMT110312-PM4315 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110312-PM4325 | TCMT110312-PM4325 | TCMT110312-PM4325 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110312-PM4335 | TCMT110312-PM4335 | TCMT110312-PM4335 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110312-PM4415 | TCMT110312-PM4415 | TCMT110312-PM4415 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110312-PM4425 | TCMT110312-PM4425 | TCMT110312-PM4425 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110312-PR4325 | TCMT110312-PR4325 | TCMT110312-PR4325 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110312-PR4425 | TCMT110312-PR4425 | TCMT110312-PR4425 | Hợp kim | |||||||
| TCMT130308-54235 | TCMT130308-54235 | TCMT130308-54235 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T304-KF3005 | TCMT16T304-KF3005 | TCMT16T304-KF3005 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T304-KFH13A | TCMT16T304-KFH13A | TCMT16T304-KFH13A | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T304-KM3005 | TCMT16T304-KM3005 | TCMT16T304-KM3005 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T304-KM3210 | TCMT16T304-KM3210 | TCMT16T304-KM3210 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T304-KM3225 | TCMT16T304-KM3225 | TCMT16T304-KM3225 | Hợp kim | |||||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật