Sandvit Turning
Sandvit Turning
Sandvit Thuỵ sĩ
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TCMT16T304-KMH13A | TCMT16T304-KMH13A | TCMT16T304-KMH13A | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T304-MF1115 | TCMT16T304-MF1115 | TCMT16T304-MF1115 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T304-MF1125 | TCMT16T304-MF1125 | TCMT16T304-MF1125 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T304-MF2015 | TCMT16T304-MF2015 | TCMT16T304-MF2015 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T304-MF2025 | TCMT16T304-MF2025 | TCMT16T304-MF2025 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T304-MF2220 | TCMT16T304-MF2220 | TCMT16T304-MF2220 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T304-MM1105 | TCMT16T304-MM1105 | TCMT16T304-MM1105 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T304-MM1115 | TCMT16T304-MM1115 | TCMT16T304-MM1115 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T304-MM1125 | TCMT16T304-MM1125 | TCMT16T304-MM1125 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T304-MM1205 | TCMT16T304-MM1205 | TCMT16T304-MM1205 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T304-MM2015 | TCMT16T304-MM2015 | TCMT16T304-MM2015 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T304-MM2025 | TCMT16T304-MM2025 | TCMT16T304-MM2025 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T304-MM2035 | TCMT16T304-MM2035 | TCMT16T304-MM2035 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T304-MM2220 | TCMT16T304-MM2220 | TCMT16T304-MM2220 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T304-PF1515 | TCMT16T304-PF1515 | TCMT16T304-PF1515 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T304-PF4315 | TCMT16T304-PF4315 | TCMT16T304-PF4315 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T304-PF4325 | TCMT16T304-PF4325 | TCMT16T304-PF4325 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T304-PF4415 | TCMT16T304-PF4415 | TCMT16T304-PF4415 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T304-PF4425 | TCMT16T304-PF4425 | TCMT16T304-PF4425 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T304-PF5015 | TCMT16T304-PF5015 | TCMT16T304-PF5015 | Hợp kim | |||||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật