Sandvit Turning
Sandvit Turning
Sandvit Thuỵ sĩ
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TCMT16T304-UR4415 | TCMT16T304-UR4415 | TCMT16T304-UR4415 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T304-UR4425 | TCMT16T304-UR4425 | TCMT16T304-UR4425 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T308-56235 | TCMT16T308-56235 | TCMT16T308-56235 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T308-KM3005 | TCMT16T308-KM3005 | TCMT16T308-KM3005 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T308-KM3210 | TCMT16T308-KM3210 | TCMT16T308-KM3210 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T308-KM3225 | TCMT16T308-KM3225 | TCMT16T308-KM3225 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T308-KMH13A | TCMT16T308-KMH13A | TCMT16T308-KMH13A | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T308-KR3205 | TCMT16T308-KR3205 | TCMT16T308-KR3205 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T308-KR3210 | TCMT16T308-KR3210 | TCMT16T308-KR3210 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T308-KR3225 | TCMT16T308-KR3225 | TCMT16T308-KR3225 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T308-KRH13A | TCMT16T308-KRH13A | TCMT16T308-KRH13A | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T308-MM1105 | TCMT16T308-MM1105 | TCMT16T308-MM1105 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T308-MM1115 | TCMT16T308-MM1115 | TCMT16T308-MM1115 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T308-MM1125 | TCMT16T308-MM1125 | TCMT16T308-MM1125 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T308-MM1205 | TCMT16T308-MM1205 | TCMT16T308-MM1205 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T308-MM2015 | TCMT16T308-MM2015 | TCMT16T308-MM2015 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T308-MM2025 | TCMT16T308-MM2025 | TCMT16T308-MM2025 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T308-MM2035 | TCMT16T308-MM2035 | TCMT16T308-MM2035 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T308-MM2220 | TCMT16T308-MM2220 | TCMT16T308-MM2220 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T308-MR1105 | TCMT16T308-MR1105 | TCMT16T308-MR1105 | Hợp kim | |||||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật