Sandvit Turning
Sandvit Turning
Sandvit Thuỵ sĩ
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TCMT16T304-PM1515 | TCMT16T304-PM1515 | TCMT16T304-PM1515 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T304-PM1525 | TCMT16T304-PM1525 | TCMT16T304-PM1525 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T304-PM4315 | TCMT16T304-PM4315 | TCMT16T304-PM4315 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T304-PM4325 | TCMT16T304-PM4325 | TCMT16T304-PM4325 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T304-PM4335 | TCMT16T304-PM4335 | TCMT16T304-PM4335 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T304-PM4415 | TCMT16T304-PM4415 | TCMT16T304-PM4415 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T304-PM4425 | TCMT16T304-PM4425 | TCMT16T304-PM4425 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T304-PM5015 | TCMT16T304-PM5015 | TCMT16T304-PM5015 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T304-UM1115 | TCMT16T304-UM1115 | TCMT16T304-UM1115 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T304-UM1125 | TCMT16T304-UM1125 | TCMT16T304-UM1125 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T304-UM1515 | TCMT16T304-UM1515 | TCMT16T304-UM1515 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T304-UM235 | TCMT16T304-UM235 | TCMT16T304-UM235 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T304-UM4315 | TCMT16T304-UM4315 | TCMT16T304-UM4315 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T304-UM4325 | TCMT16T304-UM4325 | TCMT16T304-UM4325 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T304-UM4335 | TCMT16T304-UM4335 | TCMT16T304-UM4335 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T304-UM4415 | TCMT16T304-UM4415 | TCMT16T304-UM4415 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T304-UM4425 | TCMT16T304-UM4425 | TCMT16T304-UM4425 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T304-UR235 | TCMT16T304-UR235 | TCMT16T304-UR235 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T304-UR4315 | TCMT16T304-UR4315 | TCMT16T304-UR4315 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T304-UR4325 | TCMT16T304-UR4325 | TCMT16T304-UR4325 | Hợp kim | |||||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật