Sandvit Turning
Sandvit Turning
Sandvit Thuỵ sĩ
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TCMT16T308-UF4415 | TCMT16T308-UF4415 | TCMT16T308-UF4415 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T308-UF4425 | TCMT16T308-UF4425 | TCMT16T308-UF4425 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T308-UM1115 | TCMT16T308-UM1115 | TCMT16T308-UM1115 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T308-UM1125 | TCMT16T308-UM1125 | TCMT16T308-UM1125 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T308-UM1515 | TCMT16T308-UM1515 | TCMT16T308-UM1515 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T308-UM235 | TCMT16T308-UM235 | TCMT16T308-UM235 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T308-UM4315 | TCMT16T308-UM4315 | TCMT16T308-UM4315 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T308-UM4325 | TCMT16T308-UM4325 | TCMT16T308-UM4325 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T308-UM4335 | TCMT16T308-UM4335 | TCMT16T308-UM4335 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T308-UM4415 | TCMT16T308-UM4415 | TCMT16T308-UM4415 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T308-UM4425 | TCMT16T308-UM4425 | TCMT16T308-UM4425 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T308-UR235 | TCMT16T308-UR235 | TCMT16T308-UR235 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T308-UR4315 | TCMT16T308-UR4315 | TCMT16T308-UR4315 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T308-UR4325 | TCMT16T308-UR4325 | TCMT16T308-UR4325 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T308-UR4335 | TCMT16T308-UR4335 | TCMT16T308-UR4335 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T308-UR4415 | TCMT16T308-UR4415 | TCMT16T308-UR4415 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T308-UR4425 | TCMT16T308-UR4425 | TCMT16T308-UR4425 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T312-KM3210 | TCMT16T312-KM3210 | TCMT16T312-KM3210 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T312-KM3225 | TCMT16T312-KM3225 | TCMT16T312-KM3225 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T312-KMH13A | TCMT16T312-KMH13A | TCMT16T312-KMH13A | Hợp kim | |||||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật