Sandvit Turning
Sandvit Turning
Sandvit Thuỵ sĩ
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TCMT16T312-PR4415 | TCMT16T312-PR4415 | TCMT16T312-PR4415 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T312-PR4425 | TCMT16T312-PR4425 | TCMT16T312-PR4425 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T312-UR2025 | TCMT16T312-UR2025 | TCMT16T312-UR2025 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T312-UR4325 | TCMT16T312-UR4325 | TCMT16T312-UR4325 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T312-UR4425 | TCMT16T312-UR4425 | TCMT16T312-UR4425 | Hợp kim | |||||||
| TCMT220408-KM3210 | TCMT220408-KM3210 | TCMT220408-KM3210 | Hợp kim | |||||||
| TCMT220408-KM3225 | TCMT220408-KM3225 | TCMT220408-KM3225 | Hợp kim | |||||||
| TCMT220408-KMH13A | TCMT220408-KMH13A | TCMT220408-KMH13A | Hợp kim | |||||||
| TCMT220408-KR3210 | TCMT220408-KR3210 | TCMT220408-KR3210 | Hợp kim | |||||||
| TCMT220408-KR3225 | TCMT220408-KR3225 | TCMT220408-KR3225 | Hợp kim | |||||||
| TCMT220408-KRH13A | TCMT220408-KRH13A | TCMT220408-KRH13A | Hợp kim | |||||||
| TCMT220408-MM2035 | TCMT220408-MM2035 | TCMT220408-MM2035 | Hợp kim | |||||||
| TCMT220408-MR2035 | TCMT220408-MR2035 | TCMT220408-MR2035 | Hợp kim | |||||||
| TCMT220408-PM4325 | TCMT220408-PM4325 | TCMT220408-PM4325 | Hợp kim | |||||||
| TCMT220408-PM4335 | TCMT220408-PM4335 | TCMT220408-PM4335 | Hợp kim | |||||||
| TCMT220408-PM4425 | TCMT220408-PM4425 | TCMT220408-PM4425 | Hợp kim | |||||||
| TCMT220408-PR4325 | TCMT220408-PR4325 | TCMT220408-PR4325 | Hợp kim | |||||||
| TCMT220408-PR4335 | TCMT220408-PR4335 | TCMT220408-PR4335 | Hợp kim | |||||||
| TCMT220408-PR4425 | TCMT220408-PR4425 | TCMT220408-PR4425 | Hợp kim | |||||||
| TCMT220412-56235 | TCMT220412-56235 | TCMT220412-56235 | Hợp kim | |||||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật