Sandvit Turning

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
TCMT220412-KR3210 TCMT220412-KR3210 TCMT220412-KR3210 Hợp kim
TCMT220412-KR3225 TCMT220412-KR3225 TCMT220412-KR3225 Hợp kim
TCMT220412-KRH13A TCMT220412-KRH13A TCMT220412-KRH13A Hợp kim
TCMT220412-MR2035 TCMT220412-MR2035 TCMT220412-MR2035 Hợp kim
TCMT220412-PR4325 TCMT220412-PR4325 TCMT220412-PR4325 Hợp kim
TCMT220412-PR4335 TCMT220412-PR4335 TCMT220412-PR4335 Hợp kim
TCMT220412-PR4425 TCMT220412-PR4425 TCMT220412-PR4425 Hợp kim
TCMW1102045015 TCMW1102045015 TCMW1102045015 Hợp kim
TCMW110204H10 TCMW110204H10 TCMW110204H10 Hợp kim
TCMW110204H13A TCMW110204H13A TCMW110204H13A Hợp kim
TCMW110304H13A TCMW110304H13A TCMW110304H13A Hợp kim
TCMW16T304H13A TCMW16T304H13A TCMW16T304H13A Hợp kim
TCMW16T3085015 TCMW16T3085015 TCMW16T3085015 Hợp kim
TCMW16T308H13A TCMW16T308H13A TCMW16T308H13A Hợp kim
TCMW090204FPCD05 TCMW090204FPCD05 TCMW090204FPCD05 Hợp kim
TCMW090204FPCD10 TCMW090204FPCD10 TCMW090204FPCD10 Hợp kim
TCMW090204S01020ECB20 TCMW090204S01020ECB20 TCMW090204S01020ECB20 Hợp kim
TCMW110204FPCD05 TCMW110204FPCD05 TCMW110204FPCD05 Hợp kim
TCMW110204FPCD10 TCMW110204FPCD10 TCMW110204FPCD10 Hợp kim
TCMW110204S01020ECB20 TCMW110204S01020ECB20 TCMW110204S01020ECB20 Hợp kim
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
Sandvit Turning
Sandvit Turning

Sản phẩm nổi bật

OSG Drilling , Taps

OSG Drilling , Taps

OSG Milling

OSG Milling

Walter Turning

Walter Turning

Walter Milling

Walter Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Sandvit Cutting

Sandvit Cutting

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY