Sandvit Turning
Sandvit Turning
Sandvit Thuỵ sĩ
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TCMT16T312-KR3205 | TCMT16T312-KR3205 | TCMT16T312-KR3205 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T312-KR3210 | TCMT16T312-KR3210 | TCMT16T312-KR3210 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T312-KR3225 | TCMT16T312-KR3225 | TCMT16T312-KR3225 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T312-KRH13A | TCMT16T312-KRH13A | TCMT16T312-KRH13A | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T312-MM1025 | TCMT16T312-MM1025 | TCMT16T312-MM1025 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T312-MM1125 | TCMT16T312-MM1125 | TCMT16T312-MM1125 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T312-MM2025 | TCMT16T312-MM2025 | TCMT16T312-MM2025 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T312-MM2220 | TCMT16T312-MM2220 | TCMT16T312-MM2220 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T312-MR2025 | TCMT16T312-MR2025 | TCMT16T312-MR2025 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T312-MR2035 | TCMT16T312-MR2035 | TCMT16T312-MR2035 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T312-PM1515 | TCMT16T312-PM1515 | TCMT16T312-PM1515 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T312-PM4315 | TCMT16T312-PM4315 | TCMT16T312-PM4315 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T312-PM4325 | TCMT16T312-PM4325 | TCMT16T312-PM4325 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T312-PM4335 | TCMT16T312-PM4335 | TCMT16T312-PM4335 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T312-PM4415 | TCMT16T312-PM4415 | TCMT16T312-PM4415 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T312-PM4425 | TCMT16T312-PM4425 | TCMT16T312-PM4425 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T312-PM5015 | TCMT16T312-PM5015 | TCMT16T312-PM5015 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T312-PR4315 | TCMT16T312-PR4315 | TCMT16T312-PR4315 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T312-PR4325 | TCMT16T312-PR4325 | TCMT16T312-PR4325 | Hợp kim | |||||||
| TCMT16T312-PR4335 | TCMT16T312-PR4335 | TCMT16T312-PR4335 | Hợp kim | |||||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật