Sandvit Turning
Sandvit Turning
Sandvit Thuỵ sĩ
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TCMT110208-UF235 | TCMT110208-UF235 | TCMT110208-UF235 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110208-UF4315 | TCMT110208-UF4315 | TCMT110208-UF4315 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110208-UF4325 | TCMT110208-UF4325 | TCMT110208-UF4325 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110208-UF4335 | TCMT110208-UF4335 | TCMT110208-UF4335 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110208-UF4415 | TCMT110208-UF4415 | TCMT110208-UF4415 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110208-UF4425 | TCMT110208-UF4425 | TCMT110208-UF4425 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110208-UF5015 | TCMT110208-UF5015 | TCMT110208-UF5015 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110208-UM1125 | TCMT110208-UM1125 | TCMT110208-UM1125 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110208-UM1525 | TCMT110208-UM1525 | TCMT110208-UM1525 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110208-UM2015 | TCMT110208-UM2015 | TCMT110208-UM2015 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110208-UM2025 | TCMT110208-UM2025 | TCMT110208-UM2025 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110208-UM2220 | TCMT110208-UM2220 | TCMT110208-UM2220 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110208-UM235 | TCMT110208-UM235 | TCMT110208-UM235 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110208-UM4235 | TCMT110208-UM4235 | TCMT110208-UM4235 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110208-UM4315 | TCMT110208-UM4315 | TCMT110208-UM4315 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110208-UM4325 | TCMT110208-UM4325 | TCMT110208-UM4325 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110208-UM4335 | TCMT110208-UM4335 | TCMT110208-UM4335 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110208-UM4415 | TCMT110208-UM4415 | TCMT110208-UM4415 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110208-UM4425 | TCMT110208-UM4425 | TCMT110208-UM4425 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110208-UM5015 | TCMT110208-UM5015 | TCMT110208-UM5015 | Hợp kim | |||||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật