Sandvit Turning
Sandvit Turning
Sandvit Thuỵ sĩ
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TCMT090208-UM4415 | TCMT090208-UM4415 | TCMT090208-UM4415 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090208-UM4425 | TCMT090208-UM4425 | TCMT090208-UM4425 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110202-UF1125 | TCMT110202-UF1125 | TCMT110202-UF1125 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110202-UF235 | TCMT110202-UF235 | TCMT110202-UF235 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110202-UF4325 | TCMT110202-UF4325 | TCMT110202-UF4325 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110202-UF4335 | TCMT110202-UF4335 | TCMT110202-UF4335 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110202-UF4425 | TCMT110202-UF4425 | TCMT110202-UF4425 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110202-UF5015 | TCMT110202-UF5015 | TCMT110202-UF5015 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110202-UFH13A | TCMT110202-UFH13A | TCMT110202-UFH13A | Hợp kim | |||||||
| TCMT110204-UF1125 | TCMT110204-UF1125 | TCMT110204-UF1125 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110204-UF235 | TCMT110204-UF235 | TCMT110204-UF235 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110204-UF3210 | TCMT110204-UF3210 | TCMT110204-UF3210 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110204-UF3225 | TCMT110204-UF3225 | TCMT110204-UF3225 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110204-UF4315 | TCMT110204-UF4315 | TCMT110204-UF4315 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110204-UF4325 | TCMT110204-UF4325 | TCMT110204-UF4325 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110204-UF4335 | TCMT110204-UF4335 | TCMT110204-UF4335 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110204-UF4415 | TCMT110204-UF4415 | TCMT110204-UF4415 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110204-UF4425 | TCMT110204-UF4425 | TCMT110204-UF4425 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110204-UF5015 | TCMT110204-UF5015 | TCMT110204-UF5015 | Hợp kim | |||||||
| TCMT110204-UFH13A | TCMT110204-UFH13A | TCMT110204-UFH13A | Hợp kim | |||||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật