Sandvit Turning
Sandvit Turning
Sandvit Thuỵ sĩ
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TCMT090204-PM5015 | TCMT090204-PM5015 | TCMT090204-PM5015 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090204-UF4315 | TCMT090204-UF4315 | TCMT090204-UF4315 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090204-UF4325 | TCMT090204-UF4325 | TCMT090204-UF4325 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090204-UF4415 | TCMT090204-UF4415 | TCMT090204-UF4415 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090204-UF4425 | TCMT090204-UF4425 | TCMT090204-UF4425 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090204-UF5015 | TCMT090204-UF5015 | TCMT090204-UF5015 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090204-UM1115 | TCMT090204-UM1115 | TCMT090204-UM1115 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090204-UM1125 | TCMT090204-UM1125 | TCMT090204-UM1125 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090204-UM1515 | TCMT090204-UM1515 | TCMT090204-UM1515 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090204-UM1525 | TCMT090204-UM1525 | TCMT090204-UM1525 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090204-UM235 | TCMT090204-UM235 | TCMT090204-UM235 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090204-UM4315 | TCMT090204-UM4315 | TCMT090204-UM4315 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090204-UM4325 | TCMT090204-UM4325 | TCMT090204-UM4325 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090204-UM4415 | TCMT090204-UM4415 | TCMT090204-UM4415 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090204-UM4425 | TCMT090204-UM4425 | TCMT090204-UM4425 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090204-UM5015 | TCMT090204-UM5015 | TCMT090204-UM5015 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090208-KM3005 | TCMT090208-KM3005 | TCMT090208-KM3005 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090208-KM3210 | TCMT090208-KM3210 | TCMT090208-KM3210 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090208-KM3225 | TCMT090208-KM3225 | TCMT090208-KM3225 | Hợp kim | |||||||
| TCMT090208-KMH13A | TCMT090208-KMH13A | TCMT090208-KMH13A | Hợp kim | |||||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật