TCMTTCGTTCMWTEGXTPMHTPGHTPGXTPMX
TCMT-TCGT-TCMW-TEGX-TPMH-TPGH-TPGX-TPMX
KyoceraJapan
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TCGT-080202FL-U TN60 | 60° | Gốm kim loại | ||||||||
| TCGT-1103003FR-U PR930 | 60° | Hợp kim | ||||||||
| TCGT-110301FR-U PR930 | 60° | Hợp kim | ||||||||
| TCGT-110302FR-U PR930 | 60° | Hợp kim | ||||||||
| TCGT-110302FL-U PR930 | 60° | Hợp kim | ||||||||
| TCGT-1103003FR-U KW10 | 60° | Hợp kim | ||||||||
| TCGT-110301FR-U KW10 | 60° | Hợp kim | ||||||||
| TCGT-110301FL-U KW10 | 60° | Hợp kim | ||||||||
| TCGT-110302FR-U KW10 | 60° | Hợp kim | ||||||||
| TCGT-110302FL-U KW10 | 60° | Hợp kim | ||||||||
| TCGT-110301FR-U TN60 | 60° | Gốm kim loại | ||||||||
| TCGT-110302FR-U TN60 | 60° | Gốm kim loại | ||||||||
| TCGT-110302FL-U TN60 | 60° | Gốm kim loại | ||||||||
| TCGT-080201MFR-U PR1225 | 60° | Hợp kim | ||||||||
| TCGT-080202MFR-U PR1225 | 60° | Hợp kim | ||||||||
| TCGT-080202MFL-U PR1225 | 60° | Hợp kim | ||||||||
| TCGT-1103005MFR-U PR1225 | 60° | Hợp kim | ||||||||
| TCGT-1103005MFL-U PR1225 | 60° | Hợp kim | ||||||||
| TCGT-110301MFR-U PR1225 | 60° | Hợp kim | ||||||||
| TCGT-110301MFL-U PR1225 | 60° | Hợp kim | ||||||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật