TCMTTCGTTCMWTEGXTPMHTPGHTPGXTPMX
TCMT-TCGT-TCMW-TEGX-TPMH-TPGH-TPGX-TPMX
KyoceraJapan
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TCGT-110302MFR-U PR1225 | 60° | Hợp kim | ||||||||
| TCGT-110302MFL-U PR1225 | 60° | Hợp kim | ||||||||
| TCGT-110304MFR-U PR1225 | 60° | Hợp kim | ||||||||
| TCGT-110304MFL-U PR1225 | 60° | Hợp kim | ||||||||
| TCGT-080202ER-U PR930 | 60° | Hợp kim | ||||||||
| TCGT-080202EL-U PR930 | 60° | Hợp kim | ||||||||
| TCGT-080202ER-U TN60 | 60° | Gốm kim loại | ||||||||
| TCGT-080202EL-U TN60 | 60° | Gốm kim loại | ||||||||
| TCGT-110302ER-U PR930 | 60° | Hợp kim | ||||||||
| TCGT-110302EL-U PR930 | 60° | Hợp kim | ||||||||
| TCGT-110304ER-U PR930 | 60° | Hợp kim | ||||||||
| TCGT-110304EL-U PR930 | 60° | Hợp kim | ||||||||
| TCGT-110301ER-U TN60 | 60° | Gốm kim loại | ||||||||
| TCGT-110302ER-U TN60 | 60° | Gốm kim loại | ||||||||
| TCGT-110302EL-U TN60 | 60° | Gốm kim loại | ||||||||
| TCGT-110304ER-U TN60 | 60° | Gốm kim loại | ||||||||
| TCGT-110304EL-U TN60 | 60° | Gốm kim loại | ||||||||
| TCGT-080202MER-U PR1725 | 60° | Hợp kim | ||||||||
| TCGT-110302MER-U PR1725 | 60° | Hợp kim | ||||||||
| TCGT-110302MEL-U PR1725 | 60° | Hợp kim | ||||||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật