Dao tiện Taegutec
Dao tiện Taegutec Positive INSERT
Dao tiện Taegutec
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TCET 110302 L-GF PV3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCET 110302 R-GF PV3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCET 110304 R-GF PV3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCGT 110201 SA PV3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCGT 110202 SA PV3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCGT 110204 SA PV3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 06T102 FA PV3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 110202 FA PV3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 110204 FA PV3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 090208 FG PV3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 110204 FG PV3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 110208 FG PV3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 16T304 FG PV3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 16T308 FG PV3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 090204 MT PV3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 090208 MT PV3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 110204 MT PV3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 110208 MT PV3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 16T304 MT PV3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 16T308 MT PV3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật