Dao tiện Taegutec
Dao tiện Taegutec Positive INSERT
Dao tiện Taegutec
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TCMT 16T312 MT PV3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 220408 MT PV3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 090204 PC PV3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 090208 PC PV3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 110204 PC PV3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 110208 PC PV3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 16T304 PC PV3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 16T308 PC PV3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 16T312 PC PV3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 220508-19 PV3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGN 090204 PV3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGN 110304 PV3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGN 110308 PV3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGN 160302 PV3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGN 160304 PV3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGN 160308 PV3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGN 160312 PV3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGN 220404 PV3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGN 220408 PV3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGN 220412 PV3010 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật