MŨI KHOAN HỢP KIM MHS

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
MHS1020L200B VP15TF 10.2 200.4 261.9 12
MHS1020L250B VP15TF 10.2 250.4 311.9 12
MHS1020L300B VP15TF 10.2 300.4 361.9 12
MHS1030L040B VP15TF 10.3 40.6 102.1 12
MHS1030L090B VP15TF 10.3 90.40000000000001 151.9 12
MHS1030L120B VP15TF 10.3 120.4 181.9 12
MHS1030L150B VP15TF 10.3 150.4 211.9 12
MHS1030L200B VP15TF 10.3 200.4 261.9 12
MHS1030L250B VP15TF 10.3 250.4 311.9 12
MHS1030L300B VP15TF 10.3 300.4 361.9 12
MHS1040L040B VP15TF 10.4 40.7 102.2 12
MHS1040L090B VP15TF 10.4 90.40000000000001 151.9 12
MHS1040L120B VP15TF 10.4 120.4 181.9 12
MHS1040L150B VP15TF 10.4 150.4 211.9 12
MHS1040L200B VP15TF 10.4 200.4 261.9 12
MHS1040L250B VP15TF 10.4 250.4 311.9 12
MHS1040L300B VP15TF 10.4 300.4 361.9 12
MHS1050L040B VP15TF 10.5 40.7 102.2 12
MHS1050L090B VP15TF 10.5 90.40000000000001 151.9 12
MHS1050L120B VP15TF 10.5 120.4 181.9 12
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
MŨI KHOAN HỢP KIM MHS
MŨI KHOAN HỢP KIM MHS

Sản phẩm nổi bật

OSG Drilling , Taps

OSG Drilling , Taps

OSG Milling

OSG Milling

Walter Turning

Walter Turning

Walter Milling

Walter Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Sandvit Cutting

Sandvit Cutting

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY