MŨI KHOAN HỢP KIM MHS

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
MHS1080L120B VP15TF 10.8 121 182 12
MHS1080L150B VP15TF 10.8 151 212 12
MHS1080L200B VP15TF 10.8 201 262 12
MHS1080L250B VP15TF 10.8 251 312 12
MHS1080L300B VP15TF 10.8 301 362 12
MHS1090L040B VP15TF 10.9 41.3 102.3 12
MHS1090L090B VP15TF 10.9 91 152 12
MHS1090L120B VP15TF 10.9 121 182 12
MHS1090L150B VP15TF 10.9 151 212 12
MHS1090L200B VP15TF 10.9 201 262 12
MHS1090L250B VP15TF 10.9 251 312 12
MHS1090L300B VP15TF 10.9 301 362 12
MHS1100L040B VP15TF 11 41.3 102.3 12
MHS1100L090B VP15TF 11 91 152 12
MHS1100L120B VP15TF 11 121 182 12
MHS1100L150B VP15TF 11 151 212 12
MHS1100L200B VP15TF 11 201 262 12
MHS1100L250B VP15TF 11 251 312 12
MHS1100L300B VP15TF 11 301 362 12
MHS1110L040B VP15TF 11.1 41.8 102.3 12
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
MŨI KHOAN HỢP KIM MHS
MŨI KHOAN HỢP KIM MHS

Sản phẩm nổi bật

OSG Drilling , Taps

OSG Drilling , Taps

OSG Milling

OSG Milling

Walter Turning

Walter Turning

Walter Milling

Walter Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Sandvit Cutting

Sandvit Cutting

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY