TCMTTCGTTCMWTEGXTPMHTPGHTPGXTPMX
Dao tiện Mitsubishi TC/TE/TP
MitsubishiJapan
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TCGT060101L-F RT9010 | 0.1 | Hợp kim | ||||||||
| TCGT060102R-F RT9010 | 0.2 | Hợp kim | ||||||||
| TCGT060102L-F RT9010 | 0.2 | Hợp kim | ||||||||
| TCGT060104R-F RT9010 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCGT060104L-F RT9010 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCGT060101MR-F RT9010 | 0.1*1 | Hợp kim | ||||||||
| TCGT060101ML-F RT9010 | 0.1*1 | Hợp kim | ||||||||
| TCGT060102MR-F RT9010 | 0.2*1 | Hợp kim | ||||||||
| TCGT060102ML-F RT9010 | 0.2*1 | Hợp kim | ||||||||
| TCGT060104MR-F RT9010 | 0.4*1 | Hợp kim | ||||||||
| TCGT060104ML-F RT9010 | 0.4*1 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT090204-LP RT9010 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT090208-LP RT9010 | 0.8 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT110204-LP RT9010 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT110208-LP RT9010 | 0.8 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T304-LP RT9010 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T308-LP RT9010 | 0.8 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT090204-LM RT9010 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT090208-LM RT9010 | 0.8 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT110204-LM RT9010 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật