TCMTTCGTTCMWTEGXTPMHTPGHTPGXTPMX
Dao tiện Mitsubishi TC/TE/TP
MitsubishiJapan
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TCMT16T312-MM RT9010 | 1.2 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT110204-MK RT9010 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT110208-MK RT9010 | 0.8 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T304-MK RT9010 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T308-MK RT9010 | 0.8 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T312-MK RT9010 | 1.2 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT090204-MS RT9010 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT090208-MS RT9010 | 0.8 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT110204-MS RT9010 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT110208-MS RT9010 | 0.8 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T304-MS RT9010 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T308-MS RT9010 | 0.8 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T312-MS RT9010 | 1.2 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT080204 RT9010 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT090204 RT9010 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT110202 RT9010 | 0.2 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT110204 RT9010 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT110208 RT9010 | 0.8 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT130302 RT9010 | 0.2 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT130304 RT9010 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật