INSERT TURNING Carbide/Cermet/Ceramic Grades

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
TPGT130304L-W15 GT9530 _ _ _ _ _ _ TPGT130304L-W15 GT9530 _ _ Hợp kim
TPGT16T302L-W15 GT9530 _ _ _ _ _ _ TPGT16T302L-W15 GT9530 _ _ Hợp kim
TPGT16T304L-W15 GT9530 _ _ _ _ _ _ TPGT16T304L-W15 GT9530 _ _ Hợp kim
TPGH110204L-W13 NS9530 _ _ _ _ _ _ TPGH110204L-W13 NS9530 _ _ Hợp kim
TPGH110302L-W13 NS9530 _ _ _ _ _ _ TPGH110302L-W13 NS9530 _ _ Hợp kim
TPGH110304L-W13 NS9530 _ _ _ _ _ _ TPGH110304L-W13 NS9530 _ _ Hợp kim
TPGT090202R-W15 NS9530 _ _ _ _ _ _ TPGT090202R-W15 NS9530 _ _ Hợp kim
TPGT090202L-W15 NS9530 _ _ _ _ _ _ TPGT090202L-W15 NS9530 _ _ Hợp kim
TPGT090204R-W15 NS9530 _ _ _ _ _ _ TPGT090204R-W15 NS9530 _ _ Hợp kim
TPGT090204L-W15 NS9530 _ _ _ _ _ _ TPGT090204L-W15 NS9530 _ _ Hợp kim
TPGT110202R-W15 NS9530 _ _ _ _ _ _ TPGT110202R-W15 NS9530 _ _ Hợp kim
TPGT110202L-W15 NS9530 _ _ _ _ _ _ TPGT110202L-W15 NS9530 _ _ Hợp kim
TPGT110204L-W15 NS9530 _ _ _ _ _ _ TPGT110204L-W15 NS9530 _ _ Hợp kim
TPGT110208R-W15 NS9530 _ _ _ _ _ _ TPGT110208R-W15 NS9530 _ _ Hợp kim
TPGT110302L-W15 NS9530 _ _ _ _ _ _ TPGT110302L-W15 NS9530 _ _ Hợp kim
TPGT110304R-W15 NS9530 _ _ _ _ _ _ TPGT110304R-W15 NS9530 _ _ Hợp kim
TPGT110304L-W15 NS9530 _ _ _ _ _ _ TPGT110304L-W15 NS9530 _ _ Hợp kim
TPGT110308L-W15 NS9530 _ _ _ _ _ _ TPGT110308L-W15 NS9530 _ _ Hợp kim
TPGT130302R-W15 NS9530 _ _ _ _ _ _ TPGT130302R-W15 NS9530 _ _ Hợp kim
TPGT130302L-W15 NS9530 _ _ _ _ _ _ TPGT130302L-W15 NS9530 _ _ Hợp kim
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
INSERT TURNING Carbide/Cermet/Ceramic Grades
INSERT TURNING Carbide/Cermet/Ceramic Grades

Sản phẩm nổi bật

OSG Drilling , Taps

OSG Drilling , Taps

OSG Milling

OSG Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

ISCAR Turning

ISCAR Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY

DRILLING WIDIN

DRILLING WIDIN

MILLING NTK

MILLING NTK