INSERT TURNING Carbide/Cermet/Ceramic Grades

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
TPGT16T302L-W15 TH10 _ _ _ _ _ _ TPGT16T302L-W15 TH10 _ _ Hợp kim
TPGT16T304R-W15 TH10 _ _ _ _ _ _ TPGT16T304R-W15 TH10 _ _ Hợp kim
TPGT16T304L-W15 TH10 _ _ _ _ _ _ TPGT16T304L-W15 TH10 _ _ Hợp kim
TPGT16T308L-W15 TH10 _ _ _ _ _ _ TPGT16T308L-W15 TH10 _ _ Hợp kim
TPGT090204L-W15 UX30 _ _ _ _ _ _ TPGT090204L-W15 UX30 _ _ Hợp kim
TPGT110204L-W15 UX30 _ _ _ _ _ _ TPGT110204L-W15 UX30 _ _ Hợp kim
TPGT110208L-W15 UX30 _ _ _ _ _ _ TPGT110208L-W15 UX30 _ _ Hợp kim
TPGT130304L-W15 UX30 _ _ _ _ _ _ TPGT130304L-W15 UX30 _ _ Hợp kim
TPGT16T304L-W15 UX30 _ _ _ _ _ _ TPGT16T304L-W15 UX30 _ _ Hợp kim
TPGT16T308L-W15 UX30 _ _ _ _ _ _ TPGT16T308L-W15 UX30 _ _ Hợp kim
TPMT090204-PSS T9215 _ _ _ _ _ _ TPMT090204-PSS T9215 _ _ Hợp kim
TPMT090208-PSS T9215 _ _ _ _ _ _ TPMT090208-PSS T9215 _ _ Hợp kim
TPMT110204-PSS T9215 _ _ _ _ _ _ TPMT110204-PSS T9215 _ _ Hợp kim
TPMT110208-PSS T9215 _ _ _ _ _ _ TPMT110208-PSS T9215 _ _ Hợp kim
TPMT110304-PSS T9215 _ _ _ _ _ _ TPMT110304-PSS T9215 _ _ Hợp kim
TPMT110308-PSS T9215 _ _ _ _ _ _ TPMT110308-PSS T9215 _ _ Hợp kim
TPMT130304-PSS T9215 _ _ _ _ _ _ TPMT130304-PSS T9215 _ _ Hợp kim
TPMT130308-PSS T9215 _ _ _ _ _ _ TPMT130308-PSS T9215 _ _ Hợp kim
TPMT16T304-PSS T9215 _ _ _ _ _ _ TPMT16T304-PSS T9215 _ _ Hợp kim
TPMT16T308-PSS T9215 _ _ _ _ _ _ TPMT16T308-PSS T9215 _ _ Hợp kim
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
INSERT TURNING Carbide/Cermet/Ceramic Grades
INSERT TURNING Carbide/Cermet/Ceramic Grades

Sản phẩm nổi bật

OSG Drilling , Taps

OSG Drilling , Taps

OSG Milling

OSG Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

ISCAR Turning

ISCAR Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY

DRILLING WIDIN

DRILLING WIDIN

MILLING NTK

MILLING NTK