Mũi doa côn 6372C ILIX
Mũi doa 6372C ILIX
GermanyHss
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| Mũi doa hợp kim 6372C-7.98 | 7.98 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-7.99 | 7.99 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-8.00 | 8 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-8.01 | 8.01 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-8.02 | 8.02 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-8.03 | 8.03 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-8.04 | 8.04 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-8.05 | 8.05 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-8.06 | 8.06 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-8.07 | 8.07 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-8.08 | 8.08 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-8.09 | 8.09 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-8.10 | 8.1 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-8.11 | 8.11 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-8.12 | 8.12 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-8.13 | 8.13 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-8.14 | 8.14 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-8.15 | 8.15 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-8.16 | 8.16 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-8.17 | 8.17 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật