Mũi doa côn 6372C ILIX
Mũi doa 6372C ILIX
GermanyHss
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.78 | 11.78 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.79 | 11.79 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.80 | 11.8 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.81 | 11.81 | Dung sai 0 => +0.004 | 151 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.82 | 11.82 | Dung sai 0 => +0.004 | 151 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.83 | 11.83 | Dung sai 0 => +0.004 | 151 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.84 | 11.84 | Dung sai 0 => +0.004 | 151 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.85 | 11.85 | Dung sai 0 => +0.004 | 151 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.86 | 11.86 | Dung sai 0 => +0.004 | 151 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.87 | 11.87 | Dung sai 0 => +0.004 | 151 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.88 | 11.88 | Dung sai 0 => +0.004 | 151 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.89 | 11.89 | Dung sai 0 => +0.004 | 151 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.90 | 11.9 | Dung sai 0 => +0.004 | 151 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.91 | 11.91 | Dung sai 0 => +0.004 | 151 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.92 | 11.92 | Dung sai 0 => +0.004 | 151 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.93 | 11.93 | Dung sai 0 => +0.004 | 151 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.94 | 11.94 | Dung sai 0 => +0.004 | 151 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.95 | 11.95 | Dung sai 0 => +0.004 | 151 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.96 | 11.96 | Dung sai 0 => +0.004 | 151 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.97 | 11.97 | Dung sai 0 => +0.004 | 151 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật