Mũi doa côn 6372C ILIX
Mũi doa 6372C ILIX
GermanyHss
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.18 | 11.18 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.19 | 11.19 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.20 | 11.2 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.21 | 11.21 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.22 | 11.22 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.23 | 11.23 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.24 | 11.24 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.25 | 11.25 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.26 | 11.26 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.27 | 11.27 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.28 | 11.28 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.29 | 11.29 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.30 | 11.3 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.31 | 11.31 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.32 | 11.32 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.33 | 11.33 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.34 | 11.34 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.35 | 11.35 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.36 | 11.36 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.37 | 11.37 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật