Mũi doa côn 6372C ILIX
Mũi doa 6372C ILIX
GermanyHss
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| Mũi doa hợp kim 6372C-1.18 | 1.18 | Dung sai 0 => +0.004 | 34 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-1.19 | 1.19 | Dung sai 0 => +0.004 | 34 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-1.20 | 1.2 | Dung sai 0 => +0.004 | 34 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-1.21 | 1.21 | Dung sai 0 => +0.004 | 34 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-1.22 | 1.22 | Dung sai 0 => +0.004 | 34 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-1.23 | 1.23 | Dung sai 0 => +0.004 | 34 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-1.24 | 1.24 | Dung sai 0 => +0.004 | 34 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-1.25 | 1.25 | Dung sai 0 => +0.004 | 34 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-1.26 | 1.26 | Dung sai 0 => +0.004 | 34 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-1.27 | 1.27 | Dung sai 0 => +0.004 | 34 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-1.28 | 1.28 | Dung sai 0 => +0.004 | 34 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-1.29 | 1.29 | Dung sai 0 => +0.004 | 34 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-1.30 | 1.3 | Dung sai 0 => +0.004 | 34 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-1.31 | 1.31 | Dung sai 0 => +0.004 | 40 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-1.32 | 1.32 | Dung sai 0 => +0.004 | 40 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-1.33 | 1.33 | Dung sai 0 => +0.004 | 40 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-1.34 | 1.34 | Dung sai 0 => +0.004 | 40 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-1.35 | 1.35 | Dung sai 0 => +0.004 | 40 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-1.36 | 1.36 | Dung sai 0 => +0.004 | 40 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-1.37 | 1.37 | Dung sai 0 => +0.004 | 40 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật