Mũi doa côn 6372C ILIX
Mũi doa 6372C ILIX
GermanyHss
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| Mũi doa hợp kim 6372C-1.98 | 1.98 | Dung sai 0 => +0.004 | 53 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-1.99 | 1.99 | Dung sai 0 => +0.004 | 53 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.00 | 2 | Dung sai 0 => +0.004 | 53 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.01 | 2.01 | Dung sai 0 => +0.004 | 53 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.02 | 2.02 | Dung sai 0 => +0.004 | 53 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.03 | 2.03 | Dung sai 0 => +0.004 | 53 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.04 | 2.04 | Dung sai 0 => +0.004 | 53 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.05 | 2.05 | Dung sai 0 => +0.004 | 53 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.06 | 2.06 | Dung sai 0 => +0.004 | 53 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.07 | 2.07 | Dung sai 0 => +0.004 | 53 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.08 | 2.08 | Dung sai 0 => +0.004 | 53 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.09 | 2.09 | Dung sai 0 => +0.004 | 53 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.10 | 2.1 | Dung sai 0 => +0.004 | 53 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.11 | 2.11 | Dung sai 0 => +0.004 | 53 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.12 | 2.12 | Dung sai 0 => +0.004 | 53 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.13 | 2.13 | Dung sai 0 => +0.004 | 53 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.14 | 2.14 | Dung sai 0 => +0.004 | 53 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.15 | 2.15 | Dung sai 0 => +0.004 | 53 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.16 | 2.16 | Dung sai 0 => +0.004 | 53 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.17 | 2.17 | Dung sai 0 => +0.004 | 53 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật