Mũi doa côn 6372C ILIX
Mũi doa 6372C ILIX
GermanyHss
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.18 | 2.18 | Dung sai 0 => +0.004 | 53 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.19 | 2.19 | Dung sai 0 => +0.004 | 53 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.20 | 2.2 | Dung sai 0 => +0.004 | 53 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.21 | 2.21 | Dung sai 0 => +0.004 | 53 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.22 | 2.22 | Dung sai 0 => +0.004 | 53 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.23 | 2.23 | Dung sai 0 => +0.004 | 53 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.24 | 2.24 | Dung sai 0 => +0.004 | 53 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.25 | 2.25 | Dung sai 0 => +0.004 | 53 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.26 | 2.26 | Dung sai 0 => +0.004 | 53 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.27 | 2.27 | Dung sai 0 => +0.004 | 53 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.28 | 2.28 | Dung sai 0 => +0.004 | 53 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.29 | 2.29 | Dung sai 0 => +0.004 | 53 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.30 | 2.3 | Dung sai 0 => +0.004 | 53 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.31 | 2.31 | Dung sai 0 => +0.004 | 53 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.32 | 2.32 | Dung sai 0 => +0.004 | 53 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.33 | 2.33 | Dung sai 0 => +0.004 | 53 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.34 | 2.34 | Dung sai 0 => +0.004 | 53 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.35 | 2.35 | Dung sai 0 => +0.004 | 53 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.36 | 2.36 | Dung sai 0 => +0.004 | 53 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.37 | 2.37 | Dung sai 0 => +0.004 | 57 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật