Mũi doa côn 6372C ILIX
Mũi doa 6372C ILIX
GermanyHss
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| Mũi doa hợp kim 6372C-10.98 | 10.98 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-10.99 | 10.99 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.00 | 11 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.01 | 11.01 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.02 | 11.02 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.03 | 11.03 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.04 | 11.04 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.05 | 11.05 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.06 | 11.06 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.07 | 11.07 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.08 | 11.08 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.09 | 11.09 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.10 | 11.1 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.11 | 11.11 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.12 | 11.12 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.13 | 11.13 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.14 | 11.14 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.15 | 11.15 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.16 | 11.16 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-11.17 | 11.17 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật